unlubricated
/'ʌn'l(j)u:brikeitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unlubricated
//
* tính từ- không được tra dầu mỡ, không được bôi trơn
Định nghĩa tiếng Anh
a not lubricated
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not lubricated
Đang tải...