Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43243

unluckily

//

* phó từ
  • không may, bất hạnh
Định nghĩa tiếng Anh

r by bad luck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...