Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlustrous

/ʌn'lʌstrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlustrous

//

* tính từ
  • không sang trọng, không hoa lệ, không lộng lẫy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...