unmachinable
/ʌnmә'ʃi:nәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmachinable
//
* tính từ- không thể cắt, gọt (bằng máy công cụ)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...