Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmaidenly

/'ʌn'meidnli/

tính từ

  • không xứng đáng là một cô gái, không phù hợp với một cô gái; không dịu dàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...