Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmaimed

/'ʌn'meimd/

tính từ

  • không bị thương tật, không bị tàn tật
  • không bị cắt xén (một quyển sách, một đoạn văn...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...