Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmalicious

/,ʌnmә'liʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmalicious

//

* tính từ
  • không hiểm độc, không độc ác, không tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

a not malicious or spiteful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...