Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmalleability

/'ʌn,mæliə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmalleability

/'ʌn,mæliə'biliti/

danh từ

  • tính không thể dát mỏng, tính không thể uốn (kim loại)
  • (nghĩa bóng) tính khó bảo (trẻ con)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...