Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmalleable

/'ʌn'mæliəbl/

tính từ

  • không thể dát mỏng, không thể uốn (kim loại)
  • (nghĩa bóng) khó bảo (trẻ con)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...