unmanageableness
/ʌn'mænidʤəblnis/
danh từ
- tính khó trông nom, tính khó quản lý (công việc...)
- tính khó dạy; tính cứng đầu cứng cổ (trẻ con)
- tính khó cầm, tính khó sử dụng (đồ vật, máy móc...)
- tính khó làm chủ (tình hình...)
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...