Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmanageableness

/ʌn'mænidʤəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmanageableness

/ʌn'mænidʤəblnis/

danh từ

  • tính khó trông nom, tính khó quản lý (công việc...)
  • tính khó dạy; tính cứng đầu cứng cổ (trẻ con)
  • tính khó cầm, tính khó sử dụng (đồ vật, máy móc...)
  • tính khó làm chủ (tình hình...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...