Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmanful

/'ʌn'mænful/

tính từ

  • nhát gan; thiếu kiên quyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...