Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmanlike

//

* tính từ
  • nhu nhược, tầm thường
  • không đáng làm nam nhi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...