Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmanlike

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmanlike

//

* tính từ
  • nhu nhược, tầm thường
  • không đáng làm nam nhi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...