unmanned
/'ʌn'mænd/
tính từ
- không có người
- to send an unmanned space ship to Mars: phóng một con tàu vũ trụ không có người lên sao Hoả
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking a crew
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. lacking a crew
Đang tải...