Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14126

unmanned

/'ʌn'mænd/

tính từ

  • không có người
    • to send an unmanned space ship to Mars: phóng một con tàu vũ trụ không có người lên sao Hoả
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking a crew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...