Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmannered

/ʌn'mænəli/

tính từ

  • tính bất lịch sự, vô lễ; vô giáo dục, mất dạy
Định nghĩa tiếng Anh

s. without artificiality; natural

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...