unmantle
/'ʌn'mæntl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmantle
/'ʌn'mæntl/
ngoại động từ
- bỏ khăn choàng ra
- không che phủ, mở ra
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...