unmarked
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmarked
/'ʌn'mɑ:kt/
tính từ
- không được đánh dấu
- không bị theo dõi; không được để ý
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having an identifying mark
Từ điển Anh–Việt
112.185 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not having an identifying mark
Đang tải...