Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmarketable

/'ʌn'mɑ:kitəbl/ phổ biến #39474
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmarketable

/'ʌn'mɑ:kitəbl/

tính từ

  • (thương nghiệp) không bán được, không bán chạy
Định nghĩa tiếng Anh

s. not fit for sale s. not capable of being sold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...