Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmarriageableness

/'ʌn'mæridʤəblnis/

danh từ

  • tình trạng không thể kết hôn được; tình trạng khó lấy chồng
  • tình trạng chưa đến tuổi hôn nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...