Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9465

unmarried

/'ʌ'mærid/

tính từ

  • chưa kết hôn, chưa thành lập gia đình; ở vậy
Định nghĩa tiếng Anh

a. not married or related to the unmarried state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...