Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmarry

/'ʌn'mæri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmarry

/'ʌn'mæri/

ngoại động từ

  • chưa ly hôn, ly dị

nội động từ

  • ly hôn, ly dị
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To annul the marriage of; to divorce.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...