unmarry
/'ʌn'mæri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmarry
/'ʌn'mæri/
ngoại động từ
- chưa ly hôn, ly dị
nội động từ
- ly hôn, ly dị
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To annul the marriage of; to divorce.