Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmasticable

/'ʌn'mæstikəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmasticable

/'ʌn'mæstikəbl/

tính từ

  • không nhai được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...