unmatchable
/'ʌn'mætʃəbl/
tính từ
- không ai địch được, không có gì địch được, không ai sánh được, không có gì sánh được
Định nghĩa tiếng Anh
s eminent beyond or above comparison
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s eminent beyond or above comparison
Đang tải...