Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44189

unmatchable

/'ʌn'mætʃəbl/

tính từ

  • không ai địch được, không có gì địch được, không ai sánh được, không có gì sánh được
Định nghĩa tiếng Anh

s eminent beyond or above comparison

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...