Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmatched

/'ʌn'mætʃt/ TOEFL phổ biến #17076
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmatched

/'ʌn'mætʃt/

tính từ

  • chưa ai địch nổi, chưa có gì địch nổi; chưa ai sánh kịp, chưa có gì sánh kịp
    • unmatched in eloguence: chưa ai sánh kịp về tài hùng biện
  • lẻ đôi, lẻ bộ
Định nghĩa tiếng Anh

s of the remaining member of a pair, of socks e.g. s eminent beyond or above comparison

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...