unmatched
/'ʌn'mætʃt/ TOEFL phổ biến #17076
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmatched
/'ʌn'mætʃt/
tính từ
- chưa ai địch nổi, chưa có gì địch nổi; chưa ai sánh kịp, chưa có gì sánh kịp
- unmatched in eloguence: chưa ai sánh kịp về tài hùng biện
- lẻ đôi, lẻ bộ
Định nghĩa tiếng Anh
s of the remaining member of a pair, of socks e.g. s eminent beyond or above comparison