Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17076

unmatched

/'ʌn'mætʃt/

tính từ

  • chưa ai địch nổi, chưa có gì địch nổi; chưa ai sánh kịp, chưa có gì sánh kịp
    • unmatched in eloguence: chưa ai sánh kịp về tài hùng biện
  • lẻ đôi, lẻ bộ
Định nghĩa tiếng Anh

s of the remaining member of a pair, of socks e.g.\ns eminent beyond or above comparison

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...