unmatured
/'ʌnmə'tjuəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmatured
/'ʌnmə'tjuəd/
tính từ
- chưa chín
- không chín chắn; không hoàn thiện
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...