unmeasurable
/'ʌn'meʤərəbl/ phổ biến #37841
Nghĩa thường dùng
không thể đo lường được
tính từ
“Some emotions are unmeasurable and difficult to express.”Một số cảm xúc không thể đo lường và khó diễn đạt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmeasurable
/'ʌn'meʤərəbl/
tính từ
- không thể đo được, vô ngần, vô số; vô biên, mênh mông, bao la
Định nghĩa tiếng Anh
a impossible to measure