Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmeasured

/'ʌn'meʤəd/ phổ biến #36044
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmeasured

/'ʌn'meʤəd/

tính từ

  • không đo; vô định, vô hạn; vô biên, mênh mông, bao la
  • không đắn đo (lời)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not composed of measured syllables; not metrical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...