Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36044

unmeasured

/'ʌn'meʤəd/

tính từ

  • không đo; vô định, vô hạn; vô biên, mênh mông, bao la
  • không đắn đo (lời)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not composed of measured syllables; not metrical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...