Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmechanical

/'ʌnmi'kænikəl/

tính từ

  • không cơ khí, thủ công
  • không máy móc, sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a person) lacking mechanical skills

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...