unmediated
//
* tính từ- không có trung gian
- không được giàn xếp; không được hoà giải
Định nghĩa tiếng Anh
s having no intervening persons, agents, conditions
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s having no intervening persons, agents, conditions
Đang tải...