Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25045

unmediated

//

* tính từ
  • không có trung gian
  • không được giàn xếp; không được hoà giải
Định nghĩa tiếng Anh

s having no intervening persons, agents, conditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...