unmeditated
/ʌn'mediteitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmeditated
//
* tính từ- không được tính trước
- không được nghiền ngẫm, không được tính kỹ
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...