Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmeet

/.ʌn'mi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmeet

//

* tính từ
  • không thích hợp, không tương ứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not meet or fit; not proper; unbecoming; unsuitable; -- usually followed by for.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...