unmeet
/.ʌn'mi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmeet
//
* tính từ- không thích hợp, không tương ứng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not meet or fit; not proper; unbecoming; unsuitable; -- usually followed by for.