Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmelted

/'ʌn'meltid/

tính từ

  • không tan ra, không chảy ra
  • không động lòng, không mủi lòng, thản nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

a not melted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...