Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmemorable

/,ʌn'memәrәbl/ phổ biến #38655
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmemorable

//

* tính từ
  • không đáng nhớ, không đáng ghi nhớ
Định nghĩa tiếng Anh

s. not worth remembering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...