Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmerchantable

/'ʌn'mə:tʃəntəbl/

tính từ

  • không thể bán được
Định nghĩa tiếng Anh

s not fit for sale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...