Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmerchantable

/'ʌn'mə:tʃəntəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmerchantable

/'ʌn'mə:tʃəntəbl/

tính từ

  • không thể bán được
Định nghĩa tiếng Anh

s not fit for sale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...