Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmerited

/'ʌn'meritid/ phổ biến #37507
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmerited

/'ʌn'meritid/

tính từ

  • không đáng, không xứng đáng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not merited or deserved s. not merited

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...