Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37507

unmerited

/'ʌn'meritid/

tính từ

  • không đáng, không xứng đáng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not merited or deserved\ns. not merited

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...