unmerited
/'ʌn'meritid/ phổ biến #37507
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmerited
/'ʌn'meritid/
tính từ
- không đáng, không xứng đáng
Định nghĩa tiếng Anh
a. not merited or deserved s. not merited