unmetamorphosed
/'ʌn,metә'mɔ:fәuzd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmetamorphosed
//
* tính từ- không gây biến thái
- không thay đổi, biến hoá
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...