Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmethodical

/'ʌnmi'θɔdikəl/

tính từ

  • không có phương pháp
Định nghĩa tiếng Anh

s. not efficient or methodical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...