Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmethodical

/'ʌnmi'θɔdikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmethodical

/'ʌnmi'θɔdikəl/

tính từ

  • không có phương pháp
Định nghĩa tiếng Anh

s. not efficient or methodical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...