unmew
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmew
/'ʌn'mju:/
ngoại động từ
- (thơ ca); (văn học) thả ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To release from confinement or restraint.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To release from confinement or restraint.
Đang tải...