Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmilitary

/'ʌn'militəri/

tính từ

  • không quân sự, không phải là quân đội
Định nghĩa tiếng Anh

a. not associated with soldiers or the military

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...