Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmilitary

/'ʌn'militəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmilitary

/'ʌn'militəri/

tính từ

  • không quân sự, không phải là quân đội
Định nghĩa tiếng Anh

a. not associated with soldiers or the military

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...