unmindfulness
/ʌn'maindfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmindfulness
/ʌn'maindfulnis/
danh từ
- sự không chú ý, sự không lưu tâm
- tính cẩu thả, tính không cẩn thận; tính thờ ơ
Từ điển Anh–Việt
112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...