Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmined

/'ʌn'maind/

tính từ

  • không đặt mìn, không đặt địa lôi, không thả thuỷ lôi
  • chưa khai (mỏ)
Định nghĩa tiếng Anh

a not mined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...