unmined
/'ʌn'maind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmined
/'ʌn'maind/
tính từ
- không đặt mìn, không đặt địa lôi, không thả thuỷ lôi
- chưa khai (mỏ)
Định nghĩa tiếng Anh
a not mined
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not mined
Đang tải...