Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmingled

/ʌn'miɳgld/

tính từ

  • không bị trộn lẫn, không lẫn vào
Định nghĩa tiếng Anh

s not mixed with extraneous elements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...