Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmingled

/ʌn'miɳgld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmingled

/ʌn'miɳgld/

tính từ

  • không bị trộn lẫn, không lẫn vào
Định nghĩa tiếng Anh

s not mixed with extraneous elements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...