Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmirthful

/'ʌn'mə:θful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmirthful

/'ʌn'mə:θful/

tính từ

  • gượng, không vui (cười)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...