Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmistrusting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmistrusting

//

* tính từ
  • dễ tin, cả tin
  • không hay nghi ngờ, không nghi kỵ, không hoài nghi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...