Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33815

unmixed

/'ʌn'mikst/

tính từ

  • không pha, nguyên chất, tinh
Định nghĩa tiếng Anh

s not mixed with extraneous elements\ns not constituting a compound

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...