Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmodified

/'ʌn'mɔdifaid/ phổ biến #35324
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmodified

/'ʌn'mɔdifaid/

tính từ

  • không giảm, không bớt
  • không sửa đổi, không thay đổi
  • (ngôn ngữ học) không bổ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

a. not changed in form or character

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...