Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35324

unmodified

/'ʌn'mɔdifaid/

tính từ

  • không giảm, không bớt
  • không sửa đổi, không thay đổi
  • (ngôn ngữ học) không bổ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

a. not changed in form or character

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...