unmodified
/'ʌn'mɔdifaid/
tính từ
- không giảm, không bớt
- không sửa đổi, không thay đổi
- (ngôn ngữ học) không bổ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh
a. not changed in form or character
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not changed in form or character
Đang tải...