unmodified
/'ʌn'mɔdifaid/ phổ biến #35324
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmodified
/'ʌn'mɔdifaid/
tính từ
- không giảm, không bớt
- không sửa đổi, không thay đổi
- (ngôn ngữ học) không bổ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh
a. not changed in form or character