Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmoistened

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmoistened

//

* tính từ
  • khô ráo
  • không bị ẩm, không bị ướt, không bị thấm nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...