Từ điển Anh–Việt

112.247 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmoneyed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmoneyed

//

* tính từ
  • không xu dính túi
  • không (có) tiền
  • nghèo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...