Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmorality

/'ʌnmə'ræliti/

danh từ

  • sự thiếu đạo đức
  • sự thiếu đức hạnh, sự thiếu phẩm hạnh, sự thiếu nhân cách
  • sự thiếu giá trị đạo đức, sự thiếu ý nghĩa đạo đức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...