Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmorality

/'ʌnmə'ræliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmorality

/'ʌnmə'ræliti/

danh từ

  • sự thiếu đạo đức
  • sự thiếu đức hạnh, sự thiếu phẩm hạnh, sự thiếu nhân cách
  • sự thiếu giá trị đạo đức, sự thiếu ý nghĩa đạo đức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...