unmortared
/ʌn'mɔ:tәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmortared
//
* tính từ- không trát vữa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...