Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmortgaged

/'ʌn'mɔ:gidʤd/

tính từ

  • không bị cầm cố, không bị thế nợ
  • không đấn thân vào, không hiến thân cho
Định nghĩa tiếng Anh

s (especially of a title) free from any encumbrance or limitation that presents a question of fact or law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...